Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/地球地球N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này地球Câu ví dụ汚染が地球を傷つけている。Pollution is damaging our earth.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + つつあるTừ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い