Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地殻変動地殻変動🔊☆ Lưu vào danh sáchちかくへんどうNghĩa—Hán tự trong từ này地殻変動Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家