Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/地域地域N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちいきNghĩa—Hán tự trong từ này地域Câu ví dụこの地域は雨が続くでしょう。This area will continue to be rainy.Ngữ pháp liên quanNoun + ぐるみNoun + を中心に(して)Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い