Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/知性知性N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちせいNghĩa—Hán tự trong từ này知性Câu ví dụ読書は知性を発展させることができる。Reading can develop your mind.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性