Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/知恵知恵N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちえNghĩa—Hán tự trong từ này知恵Câu ví dụ彼は知恵のある人だ。He is a man of wisdom.Từ liên quanかも知れないかも知れません恩恵恵み恵む恵比寿恵まれる最恵国