Trang chủ/JLPT N1/Kanji/恵恵N1🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét10Lớp (Grade)8Âm Onケイ, エÂm Kunめぐ.む, めぐ.みNghĩafavor, blessing, grace, kindness