Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/かも知れませんかも知れません🔊☆ Lưu vào danh sáchかもしれませんNghĩa—Hán tự trong từ này知Câu ví dụ旅行でこのガイドブックが役に立つかもしれませんよ。This guidebook might be of use to you on your trip.Ngữ pháp liên quanPlain form + かもしれないTừ liên quanかも知れない恩知らず関知気違い計り知れない県知事見知らぬ告知