Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/計り知れない計り知れない🔊☆ Lưu vào danh sáchはかりしれないNghĩa—Hán tự trong từ này計知Câu ví dụ損失の程度は計り知れない。The extent of the damage is inestimable.Từ liên quanかも知れないかも知れません恩知らず関知気違い県知事見知らぬ告知