Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/恵まれる恵まれるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchめぐまれるNghĩa—Hán tự trong từ này恵Câu ví dụ私は健康に恵まれている。I am blessed with good health.Từ liên quan恩恵恵み恵む恵比寿知恵最恵国