Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/談話談話🔊☆ Lưu vào danh sáchだんわNghĩa—Hán tự trong từ này談話Câu ví dụ夕食後の談話で彼らは政治について話し合った。In their discourse after dinner, they talked about politics.Từ liên quanお世話になるお話中逸話英会話会話携帯電話公衆電話懇話