Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/男前男前🔊☆ Lưu vào danh sáchおとこまえNghĩa—Hán tự trong từ này男前Câu ví dụ彼はなかなかの男前だ。He is very handsome.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前