Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/男の人男の人N3🔊☆ Lưu vào danh sáchおとこのひとNghĩa—Hán tự trong từ này男人Câu ví dụ若い男の人がドアの前で歌っています。A young man is singing in front of the door.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子