Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/団員団員🔊☆ Lưu vào danh sáchだんいんNghĩa—Hán tự trong từ này団員Câu ví dụオーケストラの団員たちはスミス氏を指揮者として尊敬した。The orchestra members respected Mr Smith as a conductor.Từ liên quan委員委員会委員長一員員員数駅員課員