Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/脱線脱線N2🔊☆ Lưu vào danh sáchだっせんNghĩa—Hán tự trong từ này脱線Câu ví dụ脱線がどんどんエスカレートしていく。The digression is escalating more and more.Từ liên quanX線一線一直線沿線横線回線海岸線幹線