Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/達磨達磨🔊☆ Lưu vào danh sáchだるまNghĩa—Hán tự trong từ này達磨Từ liên quan磨く研磨擦る擦れる研ぐ歯磨き磨き琢磨