Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/研ぐ研ぐN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとぐNghĩa—Hán tự trong từ này研Câu ví dụ彼女はいつも人に対してやいばをといでいます。She always has some axe to grind.Từ liên quan研究研究員研究室研究者研修磨く研究所研磨