Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/擦る擦る🔊☆ Lưu vào danh sáchするNghĩa—Hán tự trong từ này擦Câu ví dụケリーはマッチを擦ってパイプへもっていった。Kelly struck a match and put it to his pipe.ありがね全部すってしまった。We shot our wad.Từ liên quan擦れ擦れ擦るすれ違い摩る摩擦擦り傷すれ違う擦れる