Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/達人達人🔊☆ Lưu vào danh sáchたつじんNghĩa—Hán tự trong từ này達人Câu ví dụ彼は水泳の達人だ。He is adept in swimming.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子