Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/卓越卓越🔊☆ Lưu vào danh sáchたくえつNghĩa—Hán tự trong từ này卓越Câu ví dụピカソは卓越した画家だ。Picasso is an eminent painter.Từ liên quan寄越す越幾斯円卓食卓卓卓球卓上電卓