Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/電卓電卓🔊☆ Lưu vào danh sáchでんたくNghĩa—Hán tự trong từ này電卓Câu ví dụテーブルの上の電卓は私のですよ。The calculator on the table is mine.Từ liên quan稲妻円卓家電食卓卓卓越卓球卓上