Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/食卓食卓N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくたくNghĩa—Hán tự trong từ này食卓Câu ví dụ彼女は食卓に料理を並べた。She spread dishes on the table.Từ liên quanくっ付く衣食住円卓卓卓越卓球卓上電卓