Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大粒大粒🔊☆ Lưu vào danh sáchおおつぶNghĩa—Hán tự trong từ này大粒Câu ví dụ大粒の涙が頬を伝って流れ落ちた。A big tear rolled down my cheek.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大