Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大理石大理石🔊☆ Lưu vào danh sáchだいりせきNghĩa—Hán tự trong từ này大理石Câu ví dụ彼は大理石を刻んで像を作った。He carved marble into a statue.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大