Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大砲大砲🔊☆ Lưu vào danh sáchたいほうNghĩa—Hán tự trong từ này大砲Câu ví dụ大砲が偶然発射してしまった。The cannon went off by accident.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大