Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/大柄大柄N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおおがらNghĩa—Hán tự trong từ này大柄Câu ví dụある研究によれば、大柄な女性は双子を生む傾向がより強い。According to a study, big women are more prone to have twins.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大