Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大物大物🔊☆ Lưu vào danh sáchおおものNghĩa—Hán tự trong từ này大物Câu ví dụスミスさんは自分のことを大物だと思っている。Mr Smith thinks that he's a big shot.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大