Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/大部分大部分N3🔊☆ Lưu vào danh sáchだいぶぶんNghĩa—Hán tự trong từ này大部分Câu ví dụ石炭は大部分が炭素から成っている。Coal consists mostly of carbon.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分