Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大地大地🔊☆ Lưu vào danh sáchだいちNghĩa—Hán tự trong từ này大地Câu ví dụ大地が揺れるのが感じられた。The earth was felt to tremble.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い