Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/大胆大胆N1🔊☆ Lưu vào danh sáchだいたんNghĩa—Hán tự trong từ này大胆Câu ví dụ私達は彼の大胆な企てに舌を巻いた。We marveled at his bold attempt.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大