Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大掃除大掃除🔊☆ Lưu vào danh sáchおおそうじNghĩa—Hán tự trong từ này大掃除Câu ví dụ次の土曜日にオフィスの大掃除をしましょう。Let's clean the entire office next Saturday.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大