Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/大水大水N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおおみずNghĩa—Hán tự trong từ này大水Câu ví dụ橋は大水で洗い流された。The bridge was washed away by the flood.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大