Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大笑い大笑い🔊☆ Lưu vào danh sáchおおわらいNghĩa—Hán tự trong từ này大笑Câu ví dụ私は彼女の冗談に大笑いした。I had a good laugh at her joke.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大