Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大根大根🔊☆ Lưu vào danh sáchだいこんNghĩa—Hán tự trong từ này大根Câu ví dụ大根は人参より高いかもしれない。Daikon might be more expensive than the carrots.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大