Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/大工大工N2🔊☆ Lưu vào danh sáchだいくNghĩa—Hán tự trong từ này大工Câu ví dụ私のおじいちゃんは大工です。My grandfather is a carpenter.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大