Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/大金大金N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたいきんNghĩa—Hán tự trong từ này大金Câu ví dụそんな大金を払う余裕はありません。I cannot afford to pay so much.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大