Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/大気大気N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたいきNghĩa—Hán tự trong từ này大気Câu ví dụ大気が汚染されつつある。The atmosphere is being polluted.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大