Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/大学院大学院N2🔊☆ Lưu vào danh sáchだいがくいんNghĩa—Hán tự trong từ này大学院Câu ví dụ大学院に進学するつもりです。I'm planning to go to graduate school.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大