Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大晦日大晦日🔊☆ Lưu vào danh sáchおおみそかNghĩa—Hán tự trong từ này大晦日Câu ví dụおおみそかには電車は終夜運転します。On New Year's Eve, the trains will run all night.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大