Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大家大家🔊☆ Lưu vào danh sáchたいかNghĩa—Hán tự trong từ này大家Câu ví dụあの人は物理学の大家です。He is an authority on physics.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大