Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大雨大雨🔊☆ Lưu vào danh sáchおおあめNghĩa—Hán tự trong từ này大雨Câu ví dụ昨日は大雨だった。We had a heavy rain yesterday.Ngữ pháp liên quanV plain / noun + の + 恐れがあるNoun + をものともせず(に)Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大