Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大尉大尉🔊☆ Lưu vào danh sáchたいいNghĩa—Hán tự trong từ này大尉Câu ví dụ少佐は大尉の上官である。A major is above a captain.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大