Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/退治退治N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたいじNghĩa—Hán tự trong từ này退治Câu ví dụ彼はありを退治しようと思った。He tried to get rid of the ants.Từ liên quan開き直る治まる治める治安治水治癒治療自治