Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/貸家貸家N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかしやNghĩa—Hán tự trong từ này貸家Câu ví dụこれは貸家だ、売家ではない。This is a house to let, not to be sold.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業