Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/胎動胎動🔊☆ Lưu vào danh sáchたいどうNghĩa—Hán tự trong từ này胎動Câu ví dụ胎動が激しいです。My baby kicks very hard.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家