Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/妥当妥当N2🔊☆ Lưu vào danh sáchだとうNghĩa—Hán tự trong từ này妥当Câu ví dụ彼女の選曲が妥当だったとは思わない。I do not consider her choice of music a happy one.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる妥協妥結