Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/続行続行🔊☆ Lưu vào danh sáchぞっこうNghĩa—Hán tự trong từ này続行Câu ví dụしかし我々は彼なしで続行した。But we carried on without him.Từ liên quanし続ける永続勤続継ぐ継続繋がる後続持続