Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/継ぐ継ぐN1🔊☆ Lưu vào danh sáchつぐNghĩa—Hán tự trong từ này継Câu ví dụ誰が王位を継ぐのですか。Who will succeed to the throne?Từ liên quan引き継ぐ継ぎ接ぎ継承継続継投後継取り次ぐ受け継ぐ