Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/継承継承🔊☆ Lưu vào danh sáchけいしょうNghĩa—Hán tự trong từ này継承Câu ví dụ彼は王位を継承することになっていた。He was to succeed to the throne.Từ liên quan受ける承る承諾承知承認伝承承服了承