Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/永続永続🔊☆ Lưu vào danh sáchえいぞくNghĩa—Hán tự trong từ này永続Câu ví dụこの新薬は効果が永続的である。This new medicine has a lasting effect.Từ liên quan永遠永住永代長い長続き長年永久長らく