Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長らく長らく🔊☆ Lưu vào danh sáchながらくNghĩa—Hán tự trong từ này長Câu ví dụ長らくお待たせして申し訳ありません。I'm sorry to have kept you waiting so long.Từ liên quanト長調委員長医長院長駅長園長延長課長